Danh mục sản phẩm
Hổ trợ trực tuyến
Online support chat
Phone :
- (84.8) 35886496 (84.8) 22464699
Fax : (84.8) 3588 6505
Công trình đã cung cấp
Thống kê truy cập
Đang truy cập: 1
Truy cập trong ngày: 194
Lượt truy cập: 99070
- CVL® Support - Hanger of Wire Mesh Tray
- Phụ kiện máng lưới- CVL Wire Mesh Tray Fittings
- Máng Lưới - CVL Wire Mesh Tray/Galvanized-HDG Steel Cable Basket
- Máng Cáp/Thang Cáp/Hộp cáp - Cable Tray/Cable Ladder/Trunking
- Ty Ren Chất Lượng Cao - CVL High quality Thread Rod
- Miệng Gió Nhôm CVL - CVL Air Grille/Air Diffuser/Louver
- Phụ Kiện thanh chống đa năng 41X41/41X21 UNISTRUT Fittings
- Kẹp Treo Ống và Ty/ xà gồ-CVL Beam Clamp/Conduit Clamp/Pipe hanger
- Phụ Kiện Ống thép luồn dây điện CVL - Steel conduit Fittings
- Hộp nối ống luồn dây điện/ Đấu dây/ Junction box- Concrete steel box
XEM NHANH CATALOG ỐNG THÉP LUỒN DÂY ĐIỆN & PHỤ KIỆN/ HỆ TREO CƠ ĐIỆN M&E
Nút bịt ống thép luồn dây điện IMC/RSC(Close up Plug for IMC/RSC Conduit)

|
Nút bịt ống thép luồn dây điện IMC CVL®
(CVL® Close up Plug for IMC/RSC conduit)
|
|
|
Mã sản phẩm
Product Code
|
Kích thước
Size (inch)
|
|
ANB12
|
1/2
|
|
ANB34
|
3/4
|
|
ANB100
|
1
|
|
ANB114
|
1 1/4
|
|
ANB112
|
1 1/2
|
|
ANB200
|
2
|
CAT VAN LOI STEEL CONDUIT & FITTINGS CATALOG 2012
DOWNLOAD CVL-STEEL CONDUIT CATALOG
DOWNLOAD BS4568/BS31(BRITISH STANDARD) CERTIFICATES
DOWNLOAD CVL JIS C 8305(JAPAN STANDARD) CERTIFICATES
GUIDELINES FOR CHOOSING SIZE OF CONDUIT










